thành hội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức cấp thành phố của một hội, đoàn thể: "thành hội" chỉ một bộ phận hoặc chi nhánh của một hội, đoàn thể hoạt động trong phạm vi một thành phố. Đây là cấp trung gian giữa hội trung ương và các hội cơ sở (như quận, huyện).
- Khu vực hoạt động trong thành phố: Trong một số ngữ cảnh, "thành hội" còn được dùng để chỉ khu vực hoặc địa bàn hoạt động của hội trong lòng thành phố.
Ví dụ sử dụng
- (Chi nhánh Hội Phụ nữ cấp thành phố đã tổ chức nhiều hoạt động từ thiện.)
- (Tổ chức sinh viên cấp thành phố tổ chức hội thảo về kỹ năng sống.)
- (Các chi nhánh cấp thành phố đều tham gia cuộc họp toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thành hội phụ nữ": chi nhánh Hội Liên hiệp Phụ nữ cấp thành phố.
- Thành hội phụ nữ Hà Nội đã phát động phong trào "Phụ nữ Thủ đô văn minh". (Chi nhánh Hội Phụ nữ thành phố Hà Nội đã phát động phong trào này.)
- "thành hội thanh niên": tổ chức Đoàn Thanh niên cấp thành phố.
- Thành hội thanh niên Đà Nẵng tổ chức chiến dịch tình nguyện hè. (Tổ chức Đoàn Thanh niên thành phố Đà Nẵng tổ chức chiến dịch này.)
Biến thể và từ gần giống
- Hội (danh từ): tổ chức, đoàn thể.
- Hội phụ nữ Việt Nam có nhiều hoạt động ý nghĩa. (Tổ chức phụ nữ toàn quốc có nhiều hoạt động ý nghĩa.)
- Thành (danh từ): thành phố.
- Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn. (Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Chi hội cấp thành phố: bộ phận của hội hoạt động ở cấp thành phố.
- Hội địa phương cấp thành: tổ chức hội trong phạm vi một thành phố.
Thành ngữ liên quan
- Thành hội vững mạnh: tổ chức hội cấp thành phố hoạt động hiệu quả, đoàn kết.
- Thành hội vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển của hội toàn quốc. (Tổ chức hội cấp thành phố mạnh sẽ hỗ trợ cho hội trung ương.)